| | |
| | | '当前币对资产': 'Tài sản cặp tiền điện tử hiện có', |
| | | '资产': 'Tài sản', |
| | | 'USDT数量': 'Số lượng USDT', |
| | | '请不要透漏密码、短信和谷歌验证码给任何人,包括交易所的工作人员。': 'Vui lòng không tiết lộ mật khẩu, tin nhắn văn bản và mã xác minh Google cho bất kỳ ai, kể cả nhân viên sàn giao dịch. ', |
| | | '请不要透漏密码、短信和谷歌验证码给任何人,包括交易所的工作人员。': 'Vui lòng không tiết lộ mật khẩu hoặc tin nhắn văn bản của bạn cho bất kỳ ai, kể cả nhân viên trao đổi.', |
| | | '我的总推广': 'Tổng khuyến mãi', |
| | | '立即推广': 'Quảng bá ngay bây giờ', |
| | | '付款凭证(上传支付详情截图)': 'Phiếu chứng từ thanh toán (tải lên ảnh chụp màn hình chi tiết thanh toán) ', |