| | |
| | | '请大于最低申购数量': "Vui lòng nhập số lượng lớn hơn số lượng đăng ký tối thiểu", |
| | | '认缴订单待确认中无法卖出': "Không thể bán đơn đăng ký đang chờ xác nhận", |
| | | '需补缴金额': "Số tiền cần bổ sung", |
| | | '认缴额/中签': "Số tiền đăng ký/Trúng thưởng", |
| | | '中签数': "Số lượng trúng thưởng", |
| | | '卖出状态': "Trạng thái bán", |
| | | '已卖出': "Đã bán", |
| | | '未卖出': "Chưa bán", |
| | | '收益金额': "Số tiền lợi nhuận", |
| | | '收益比例': "Tỷ lệ lợi nhuận", |
| | | '新股锁定中无法卖出': "Không thể bán cổ phiếu mới khi đang bị khóa", |
| | | '密码错误': "Mật khẩu sai", |
| | | '大宗数据错误': "Lỗi dữ liệu số lượng lớn", |
| | | '股票被锁定': "Cổ phiếu bị khóa", |
| | | '数量错误': "Lỗi số lượng", |
| | | '订单不能平仓': "Đơn hàng không thể đóng", |
| | | '现股不存在': "Cổ phiếu hiện tại không tồn tại", |
| | | '现股未中签': "Cổ phiếu hiện tại chưa trúng thưởng", |
| | | '现股已被删除': "Cổ phiếu hiện tại đã bị xóa", |
| | | '未提交认缴记录': "Hồ sơ đăng ký chưa được gửi", |
| | | '现股已卖出': "Cổ phiếu hiện tại đã được bán", |
| | | '获取行情数据失败': "Không thể lấy dữ liệu thị trường", |
| | | '认缴记录不存在': "Hồ sơ đăng ký không tồn tại", |
| | | '新股不存在或未发布': "Cổ phiếu mới không tồn tại hoặc chưa được phát hành", |
| | | '股票数申购数不足': "Số lượng đăng ký cổ phiếu không đủ", |
| | | } |
| | | |